Bản dịch của từ 㸐 trong tiếng Việt
㸐
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rán | ㄖㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
㸐 (Động từ)
【rán】
01
Cùng nghĩa với chữ 然, chỉ hành động đốt cháy, nhóm lửa (nhớ câu 'lửa nhiên cháy sáng như nhiên liệu').
同“㸐(然)”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【rán】【ㄖㄢˊ】【NHIÊN】
- Các biến thể:
- 然
- Hình thái radical:
- ⿱,難,灬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 23
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨乚一一一丿丶丿丨丶一一一丨一丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㾆
䖄
髯
蚺
袇
袡
䳿
䑙
蚦
燃
衻
䫇
爏
燌
煽
煼
烅
燎
煻
煺
㷕
炈
燃
爑
鱙
鷲
䲕
㸏
鱍
䉲
贚
讈
䲋
鑘
㱍
䳾
