Bản dịch của từ 㸑 trong tiếng Việt
㸑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cūn | ㄘㄨㄣ | N/A | N/A | N/A |
㸑 (Danh từ)
【cūn】
01
Giống chữ '爨', chỉ bếp nấu ăn, việc nấu nướng; cũng chỉ cảnh lộn xộn hoặc một thể loại kịch bản
同“爨”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【cūn】【ㄘㄨㄣ】【TOẢN】
- Các biến thể:
- 爨
- Hình thái radical:
- ⿳,⿴,𦥑,同,冖,焚
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 27
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一丨乚一丿丨一一乚一一丶乚一丨丿丶一丨丿丶丶丿丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
窜
簒
䞼
篡
窽
殩
爨
窾
竄
熶
㵀
煾
焱
煩
燖
灯
燁
㶨
燈
焕
㷱
灵
烶
鸖
䪎
軉
鬰
飝
驤
鱸
䭩
犫
鑼
鸗
驧
