Bản dịch của từ 㸒 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín〡

ㄧㄣˊN/AN/AN/A

(Động từ)

yín〡
01

Tham lam lấy quá mức, như kiểu 'ăn không ngừng nghỉ' (nhớ đến từ 'ngâm' trong tiếng Việt để liên tưởng đến việc dính lấy, không buông)

妄取;贪求。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㸒
Bính âm:
【yín〡】【ㄧㄣˊ】【NGÂM】
Hình thái radical:
⿱,爫,壬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丶丿一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép