Bản dịch của từ 㸕 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊN/AN/AN/A

(Động từ)

jué
01

Giống như chữ '', nghĩa là nắm lấy, chộp lấy nhanh như khi ta 'quát' lấy đồ vật trong tay.

同“攫”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㸕
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUÁT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,爪,隻
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿丿丨丶丿丨丶一一一丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép