Bản dịch của từ 㸝 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiān

ㄒㄧㄢN/AN/AN/A

(Danh từ)

xiān
01

Giống như chữ '', chỉ cái xẻng, máng nước hoặc tấm ván gỗ (như cái máng để dẫn nước, dễ nhớ như 'xẻng tiên' giúp múc nước).

同“杴”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㸝
Bính âm:
【xiān】【ㄒㄧㄢ】【TIÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,片,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丿丨一乚丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép