Bản dịch của từ 㸞 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄍㄨㄤˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Các tấm gỗ dùng để in ấn hoặc làm ván khuôn xây tường (nhớ đến 'quảng' như tấm ván rộng)

同“𣂔”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㸞
Bính âm:
【ㄍㄨㄤˇ】【QUẢNG】
Hình thái radical:
⿰,片,片
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丿丨一乚丿丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép