Bản dịch của từ 㸡 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨN/AN/AN/A

(Danh từ)

shū
01

〔~𤗬〕tấm ván chắn nước, như chiếc chắn ngang dòng sông (giúp nhớ: 'thù' như cái 'thủ' chắn nước).

〔~𤗬〕挡水版。

Ví dụ
02

Khúc gỗ ngang dùng để qua sông, như chiếc cầu tạm bằng gỗ.

横木渡水。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㸡
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【THÙ】
Hình thái radical:
⿰,片,朱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿丨一乚丿一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép