Bản dịch của từ 㸢 trong tiếng Việt
㸢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bèi | ㄅㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
㸢 (Danh từ)
【bèi】
01
Thanh ngang trên giường, cửa sổ (giúp nhớ: 'bối' như thanh đỡ, giống 'bệ' nâng đỡ)
床上的橫板。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cửa sổ (nhớ: cửa sổ có thanh ngang gọi là 'bối')
窗戶。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Khuôn mẫu (nhớ: 'bối' như khuôn để định hình)
模。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
