Bản dịch của từ 㸢 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bèi

ㄅㄟˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

bèi
01

Thanh ngang trên giường, cửa sổ (giúp nhớ: 'bối' như thanh đỡ, giống 'bệ' nâng đỡ)

床上的橫板。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cửa sổ (nhớ: cửa sổ có thanh ngang gọi là 'bối')

窗戶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Khuôn mẫu (nhớ: 'bối' như khuôn để định hình)

模。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㸢
Bính âm:
【bèi】【ㄅㄟˋ】【BỐI】
Các biến thể:
𤗌, 𤗩
Hình thái radical:
⿰,片,𤰇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿丨一乚一丨丨一丿丿乚一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép