Bản dịch của từ 㸣 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “”, là tấm gỗ lớn trên giá nhạc cổ, có khía răng cưa dùng để treo chuông, khánh, trống; dễ nhớ như “nghiệp” treo lên giá âm nhạc xưa.

同“业”,古代乐器驾子上刻有锯齿状、用来悬挂钟磬等的大木板。

Ví dụ
㸣
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【NGHIỆP】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,片,業
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿丨一乚丨丨丶丿一丶丿一一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép