ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
㸤
Bảng phân tích âm vị 㸤
Piàn
Da bị rách, đứt đoạn như tấm phiến da không liền mạch (nhớ đến 'phiến' như tấm da mỏng bị đứt).
皮革中断。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép