Bản dịch của từ 㸨 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiū

ㄐㄧㄡN/AN/AN/A

(Danh từ)

jiū
01

Con bò đực to khỏe, tượng trưng cho sức mạnh và sự bền bỉ (như bò câu kéo cày)

大公牛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㸨
Bính âm:
【jiū】【ㄐㄧㄡ】【CÂU】
Hình thái radical:
⿰,牛,丩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨一乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép