Bản dịch của từ 㸪 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chún

ㄔㄨㄣˊN/AN/AN/A

(Động từ)

chún
01

Con trâu đi chậm rãi, thong thả như câu ca dao 'trâu đi chậm thì có cày sâu bừa kỹ'

牛行缓慢。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㸪
Bính âm:
【chún】【ㄔㄨㄣˊ】【THUẦN】
Hình thái radical:
⿰,牛,川
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨一丿丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép