Bản dịch của từ 㸬 trong tiếng Việt
㸬
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄎㄨㄞˊ | N/A | N/A | N/A |
㸬 (Danh từ)
【】
01
Giống trâu bò hai tuổi, thân dài chân to như trâu khỏe (dễ nhớ: 'khoái' nghe như 'khoẻ', trâu khoẻ chân dài)
同“牬”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【ㄎㄨㄞˊ】【KHOÁI】
- Các biến thể:
- 牬, 㸽, 𤙍
- Hình thái radical:
- ⿰,牜,巿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 牛
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丨一一丨乚丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㼎
輩
悖
㛝
軰
䡶
备
倍
䁅
骳
勃
蓓
蟦
狒
杮
䀟
䕠
廢
靅
犻
䞳
俷
䛍
橨
旆
䡊
柭
䟺
蓜
佩
馷
㤄
㫲
淠
辔
姵
㹁
㹏
牵
㸩
牽
㸽
㸳
牮
犨
㸻
㹀
牟
㽳
拉
驺
拙
呺
券
穹
枈
剀
郅
氛
苗
