Bản dịch của từ 㸮 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fén

ㄈㄣˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

fén
01

Con bò đực trưởng thành, thường dùng để cày hoặc lấy thịt (giống bò đực bốn tuổi, khỏe mạnh).

同“𤘦”。公牛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㸮
Bính âm:
【fén】【ㄈㄣˊ】【PHẤN】
Các biến thể:
𤘝
Hình thái radical:
⿰,牛,分
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨一丿丶乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép