Bản dịch của từ 㸸 trong tiếng Việt
㸸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hǒu | ㄏㄡˇ | N/A | N/A | N/A |
㸸 (Danh từ)
【hǒu】
01
Bê con, con bê nhỏ (như con trâu, con bò non dễ thương trong làng quê Việt)
小牛。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【hǒu】【ㄏㄡˇ】【HẦU】
- Các biến thể:
- 𤘘
- Hình thái radical:
- ⿰,牛,后
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 牛
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丨一丿丿一丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㖃
犼
吼
呴
吽
呕
蕅
㰶
㼴
吘
偶
䚆
熰
藕
㒖
禺
𠙶
㔚
口
竘
劶
䧆
㹇
㹀
㹍
牟
㹉
㹚
牵
㸾
犇
犎
㸫
犁
㑦
䀢
涋
积
趵
𠉧
狺
䣏
俻
埀
唕
爹
