Bản dịch của từ 㹂 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiǎn

ㄑㄧㄢˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

qiǎn
01

Con trâu hung dữ, không chịu bị dắt, rất lớn và mạnh mẽ (như trâu thiểm, khó kiểm soát).

牛凶狠不服牵引。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hình dáng to lớn, vẻ ngoài đồ sộ.

大貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㹂
Bính âm:
【qiǎn】【ㄑㄧㄢˇ】【THIỂM】
Hình thái radical:
⿱,臤,牛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一丨乚乚丶丿一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép