Bản dịch của từ 㹊 trong tiếng Việt
㹊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuè | ㄩㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
㹊 (Danh từ)
【yuè】
01
Con bò trắng (như bò sữa, dễ nhớ vì 'duật' nghe gần giống 'đực' bò trắng)
白牛。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【yuè】【ㄩㄝˋ】【DUẬT】
- Các biến thể:
- 𤙿, 𤛹, 𤜅
- Hình thái radical:
- ⿰,牛,隺
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 牛
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丨一丶乚丿丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䆕
瀹
籰
蚎
籆
蚏
樂
䖃
䋐
䟑
䢲
㜰
犫
犇
㹂
㹙
㹉
㸼
牶
㹘
㸰
㹍
犎
牮
嘌
䬃
䋩
斡
榱
獑
肇
墈
䞬
滼
漰
睿
