Bản dịch của từ 㹌 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǎn

ㄔㄢˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

chǎn
01

Động vật nuôi trong nhà, như trâu bò, dùng để cày cấy hoặc lấy sản phẩm (nhớ câu: “sản xuất từ sản vật của vật nuôi” để liên tưởng)

畜牲。《説文•牛部》:“㹌,畜牲也。”桂馥義證:“牲當為生……畜所生者用為㹌也。”《篇海類編•鳥獸類•牛部》:“㹌,畜㹌,畜生也。通作産。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㹌
Bính âm:
【chǎn】【ㄔㄢˇ】【SẢN】
Hình thái radical:
⿰,牛,產
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨一丶一丿丶一丿丿一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép