Bản dịch của từ 㹍 trong tiếng Việt
㹍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dí | ㄉㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
㹍 (Danh từ)
【dí】
01
Con bò đực khỏe mạnh, thường dùng để kéo cày hoặc làm giống (nhớ câu 'bò đực dí dỏm')
公牛。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【dí】【ㄉㄧˊ】【ĐÍCH】
- Các biến thể:
- 𤠻
- Hình thái radical:
- ⿰,牛,啇
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 牛
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丨一丶一丶丿丨乚一丨丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䵠
扚
䨤
唙
馰
篴
靮
蹢
㰅
藡
狄
涤
凟
匵
渎
噣
㱩
韇
䢱
黩
䮷
嬻
犢
毒
㹆
㹔
㸫
㹓
㹈
牟
牮
㹁
㹒
㸿
犚
㹇
㩈
醉
黙
熨
緤
撃
聤
輚
嘶
請
㯉
蝐
