Bản dịch của từ 㹑 trong tiếng Việt
㹑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄎㄨㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
㹑 (Danh từ)
【】
01
Giống như chữ “牭”, chỉ con trâu bò bốn tuổi hoặc hai tuổi rưỡi (dễ nhớ: “quang” như ánh sáng lớn, trâu bò trưởng thành sáng sủa khỏe mạnh).
同“牭”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【ㄎㄨㄤˊ】【QUANG】
- Các biến thể:
- 牭
- Hình thái radical:
- ⿰,牛,貳
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 牛
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丨一一一一丨乚一一一丿丶乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
笥
枱
㭒
蕼
洍
騃
食
榹
梩
涘
寺
𠒅
眙
顊
遗
仪
蛦
怡
䬮
侇
觺
箷
㼢
彞
㹕
㹆
牢
㸨
㸽
犀
㸻
㹘
犎
㸿
㹅
㸱
奮
縢
鍵
燈
醙
儜
璢
䜼
薃
膹
㵤
鲴
