Bản dịch của từ 㹒 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Con bò đực khỏe mạnh, thường dùng để cày ruộng hoặc làm giống (gợi nhớ tiếng 'phổ' như 'phổ biến' sức mạnh của con bò đực)

公牛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㹒
Bính âm:
【pǔ】【ㄆㄨˇ】【PHỔ】
Hình thái radical:
⿰,牛,菐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨一丨丨丶丿一丶丿一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép