Bản dịch của từ 㹔 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāng

ㄐㄧㄤN/AN/AN/A

(Danh từ)

jiāng
01

Bò trắng (loài bò màu trắng đặc trưng)

白牛。

Ví dụ
02

Bò có lưng dài, thường có màu trắng trên lưng (dễ nhớ như 'giang' dài như sông)

长脊牛。

Ví dụ
㹔
Bính âm:
【jiāng】【ㄐㄧㄤ】【GIANG】
Các biến thể:
𤚖
Hình thái radical:
⿰,牛,畺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨一一丨乚一丨一一丨乚一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép