Bản dịch của từ 㹙 trong tiếng Việt
㹙
Từ tượng thanh

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wěng | ㄨㄥˇ | N/A | N/A | N/A |
㹙 (Từ tượng thanh)
【wěng】
01
Tiếng gọi con bê, tiếng kêu của bò con (như tiếng 'uổng' gọi bé bò)
呼牛聲。
Ví dụ
02
Con bê nhỏ
小牛。
Ví dụ
03
Tiếng kêu của bò
牛叫聲。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【wěng】【ㄨㄥˇ】【翁】
- Các biến thể:
- 㹚, 𪺴
- Hình thái radical:
- ⿰,牛,䁝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 牛
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丨一丶丿丿丶丶丿丿丶丶乚丨乚一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
滃
嵡
勜
攚
瞈
䤰
㜲
䐥
奣
蓊
㘢
塕
㹍
㸹
㹂
㹆
㹋
㹕
㹒
犨
㹇
牮
㸿
㹚
譒
鯬
瓈
羹
䳞
鳔
籂
䥑
䕫
鶋
䶯
䫞
