Bản dịch của từ 㹛 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ráo

ㄖㄠˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

ráo
01

Con bò hiền lành, dễ bảo như tơ mềm (như 'nhiễu' gợi hình ảnh mềm mại, dễ uốn).

牛柔顺。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dễ dàng nghe lời, hòa nhã, dịu dàng như người hiền hậu.

顺从,和善。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㹛
Bính âm:
【ráo】【ㄖㄠˊ】【NHIỄU】
Các biến thể:
犪, 𤛾, 擾
Hình thái radical:
⿰,牛,夒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨一一丿丨乚一一一丨一丨一乚一乚丿丶丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép