Bản dịch của từ 㹜 trong tiếng Việt
㹜
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yín | ㄧㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
㹜 (Động từ)
【yín】
01
Hai con chó cắn nhau, như tiếng sủa ồn ào gây khó chịu (nhớ câu 'ngân ngân như chó cắn nhau').
两犬相咬。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chó sủa lẫn nhau, tiếng sủa vang lên như tiếng ngân.
犬相吠。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
