Bản dịch của từ 㹜 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊN/AN/AN/A

(Động từ)

yín
01

Hai con chó cắn nhau, như tiếng sủa ồn ào gây khó chịu (nhớ câu 'ngân ngân như chó cắn nhau').

两犬相咬。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chó sủa lẫn nhau, tiếng sủa vang lên như tiếng ngân.

犬相吠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㹜
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【NGÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,犬,犬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丿丶丶一丿丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép