Bản dịch của từ 㹞 trong tiếng Việt
㹞
Từ tượng thanh

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yín〡 | ㄧㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
㹞 (Từ tượng thanh)
【yín〡】
01
Giống như tiếng chó sủa gầm gừ, nghe rất dữ dội (âm thanh của chó khi giận dữ).
同“狺”。①狗叫聲。《玉篇•犬部》:“㹞,犬聲。狺,同㹞。”②犬爭鬥。《龍龕手鑑•犬部》:“㹞,犬争也。狺,同㹞。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yín〡】【ㄧㄣˊ】【YÍN】
- Các biến thể:
- 啀, 狺, 齗
- Hình thái radical:
- ⿰,犭,斤
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丿丿丿一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
龂
䨙
噖
㹜
冘
龈
泿
䪩
犾
峾
荶
吟
隠
㡥
䨸
粌
𠃊
尹
龂
讔
趛
㦩
引
縯
犻
㹸
猘
独
獦
獧
狐
猄
㹝
㹬
㹻
㹲
沌
即
𠒀
𠇰
妝
䖝
䢍
刜
兎
坏
㤋
怅
