Bản dịch của từ 㹟 trong tiếng Việt
㹟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
㹟 (Danh từ)
【jué】
01
Loài thú chạy nhảy tung tăng, hoang dã như thú dữ (giống như chữ 獪, còn mang nghĩa láu cá, tinh ranh).
兽奔跑。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tên gọi một loài thú.
兽名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
