Bản dịch của từ 㹦 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diāo

ㄉㄧㄠN/AN/AN/A

(Danh từ)

diāo
01

Chó đuôi ngắn dễ thương (như chó ta gọi là 'chó điêu'), cũng chỉ con chồn hương, chồn mỏ quạ (giống như con chồn quý hiếm trong rừng)

短尾巴狗。

Ví dụ
02

Cùng nghĩa với chữ “” (chồn hương)

同“貂”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㹦
Bính âm:
【diāo】【ㄉㄧㄠ】【ĐIÊU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,犭,召
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿乚丿丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép