Bản dịch của từ 㹨 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄧˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “” (một loại khỉ đuôi dài màu đen, giống chồn, dễ nhớ như 'dịch' là loài vật nhỏ, nhanh nhẹn).

同“狖”。

Ví dụ
02

Theo nghĩa Nhật, đọc là 'itachi', tên một con sông ở quận Sakae, thành phố Yokohama, tỉnh Kanagawa.

〈日本释义〉音itachi,河流名,神奈川县横滨市荣区有~川。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㹨
Bính âm:
【ㄧˋ】【DỊCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,犭,由
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép