Bản dịch của từ 㹨 trong tiếng Việt
㹨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
㹨 (Danh từ)
【】
01
Cùng nghĩa với chữ “狖” (một loại khỉ đuôi dài màu đen, giống chồn, dễ nhớ như 'dịch' là loài vật nhỏ, nhanh nhẹn).
同“狖”。
Ví dụ
02
Theo nghĩa Nhật, đọc là 'itachi', tên một con sông ở quận Sakae, thành phố Yokohama, tỉnh Kanagawa.
〈日本释义〉音itachi,河流名,神奈川县横滨市荣区有~川。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
