Bản dịch của từ 㹫 trong tiếng Việt
㹫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
㹫 (Danh từ)
【yí】
01
Tên một loài thú, cũng dùng để chỉ các bộ tộc thiểu số trong lịch sử Trung Quốc (giống như chữ 夷).
兽名。
Ví dụ
02
Cùng nghĩa với chữ “夷” (chỉ các dân tộc thiểu số hoặc người ngoài).
同“夷”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【DI】
- Các biến thể:
- 夷
- Hình thái radical:
- ⿰,犭,夷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丿一乚一乚丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
欪
阋
隙
匸
縘
㱱
䧍
舄
餼
隟
䵱
赩
䴊
㼢
贻
熪
䱌
㥴
暆
宜
迻
䞅
跠
桋
狠
㹱
㺔
獼
獧
狰
狘
獾
猱
狶
㹦
獯
祚
㡃
赲
疬
紅
矦
贵
咣
䢔
挻
䏟
咦
