Bản dịch của từ 㹮 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Xem chữ “𤜤” (một loài động vật thuộc họ lừa, giống con tê giác nhỏ, thân hình to lớn, gọi là ‘mặc’)

见“𤜤”。

Ví dụ
02

Cùng nghĩa với chữ “” (con mặc, loài vật thân thuộc với tê giác nhỏ)

同“貘”。

Ví dụ
㹮
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẶC】
Các biến thể:
貘, 𩢷
Hình thái radical:
⿰,犭,百
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿一丿丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép