Bản dịch của từ 㹲 trong tiếng Việt
㹲
Từ tượng thanh

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiāo | ㄒㄧㄠ | N/A | N/A | N/A |
㹲 (Từ tượng thanh)
【xiāo】
01
Tiếng kêu hoảng hốt của heo hoặc chó (như heo chạy thục mạng khi bị giật mình).
猪、狗惊骇。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giống chữ “㺒”, tiếng chó sủa khi bị hoảng sợ.
同“㺒”,狗受惊吓而吠。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
