Bản dịch của từ 㹹 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gēng

ㄍㄥN/AN/AN/A

(Danh từ)

gēng
01

狓㹹〕một loại chó nhỏ, giống chó săn trong tự nhiên (giúp nhớ: 'canh' chó canh nhà).

〔狓~〕一种狗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㹹
Bính âm:
【gēng】【ㄍㄥ】【CANH】
Hình thái radical:
⿰,犭,庚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿丶一丿乚一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép