Bản dịch của từ 㹺 trong tiếng Việt
㹺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tà | ㄊㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
㹺 (Danh từ)
【tà】
01
Cùng nghĩa với chữ “狧”, chỉ con chó hay cắn, thích lấy đồ ăn (như chó đà đà cắn lấy thức ăn).
同“狧”。
Ví dụ
02
〔~𤞡〕Tên một loài thú (giống như tên gọi một loài vật trong tự nhiên).
〔~𤞡〕兽名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
