Bản dịch của từ 㹽 trong tiếng Việt
㹽
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chǎn | ㄔㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
㹽 (Động từ)
【chǎn】
01
Cắn (thường nói về chó cắn)
咬。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chó ăn thức ăn
狗吃食。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Họ (tên họ)
姓。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【chǎn】【ㄔㄢˇ】【SẨN】
- Hình thái radical:
- ⿰,犭,戔
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丿一乚丶丿一乚丶丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
阐
䴼
滻
䥀
㯆
譂
嵼
骣
閳
丳
䩶
燀
謆
苫
扇
樿
鱔
䴮
贍
䦅
墡
釤
銏
鱓
獇
猀
獫
㹧
獤
猁
㺂
獂
㹸
猎
獈
猶
理
張
崏
掠
萡
崘
䂑
斏
偉
㺀
硅
涵
