Bản dịch của từ 㺁 trong tiếng Việt
㺁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nǎo | ㄋㄠˇ | N/A | N/A | N/A |
㺁 (Danh từ)
【nǎo】
01
Tên một loài thú (giống như con thú trong truyện cổ tích)
獸名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【nǎo】【ㄋㄠˇ】【NẢO】
- Các biến thể:
- 𤝾, 𤠏, 𧳦, 𧳺, 𧴙
- Hình thái radical:
- ⿰,犭,𡿺
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丿乚乚乚丿丨乚丿丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䜧
堖
㛴
恼
垴
脳
碯
䙹
䜀
脑
惱
㧘
獱
狤
㹦
㹰
猈
猁
獡
狸
猩
猹
猀
猖
覑
㰱
匬
梜
䍈
䢟
﨡
殏
𠃁
喐
晤
渖
