Bản dịch của từ 㺃 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǒu

ㄍㄡˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

gǒu
01

Giống như chữ '', chỉ con chó quen thuộc, bạn thân của con người (cẩu rhymes with 'gấu' dễ nhớ).

同“狗”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㺃
Bính âm:
【gǒu】【ㄍㄡˇ】【CẨU】
Hình thái radical:
⿰,犭,苟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿丨一一丨丿乚丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép