Bản dịch của từ 㺇 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Quan ngục, người trông coi nhà tù (nhớ câu: '司空' là quan công trình, cũng là người giám sát, quản lý)

狱官。《説文•㹜部》:“㺇,司空也。”

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Xem xét, quan sát kỹ càng (giống như '察看')

察看。《玉篇•犾部》:“㺇,察也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㺇
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TI司】
Các biến thể:
𤠒
Hình thái radical:
⿲,犭,𦣞,犬
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿一丨丨乚一丨乚一丿丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép