Bản dịch của từ 㺇 trong tiếng Việt
㺇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sī | ㄙ | N/A | N/A | N/A |
㺇 (Danh từ)
【sī】
01
Quan ngục, người trông coi nhà tù (nhớ câu: '司空' là quan công trình, cũng là người giám sát, quản lý)
狱官。《説文•㹜部》:“㺇,司空也。”
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Xem xét, quan sát kỹ càng (giống như '察看')
察看。《玉篇•犾部》:“㺇,察也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
