Bản dịch của từ 㺉 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Một loài thú dữ giống chó, đầu chó đuôi ngựa, màu vàng đen (giúp nhớ: 'hộ' như chó giữ nhà, màu sắc nổi bật).

同“豰”。兽名。似恶犬,上黄下黑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㺉
Bính âm:
【hù】【ㄏㄨˋ】【HỘ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⿱,⿳,士,冖,一,犬,殳
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶乚一一丿丶丶丿乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép