Bản dịch của từ 㺎 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄎㄚˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Giống thú dữ, trâu có bướu (nhớ câu: 'trâu khả bướu dữ như sư tử')

同“𤛑”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㺎
Bính âm:
【ㄎㄚˋ】【KHẢ】
Các biến thể:
𧴄
Hình thái radical:
⿰,犭,庸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿丶一丿乚一一丿乚一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép