Bản dịch của từ 㺒 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠN/AN/AN/A

(Tính từ)

xiāo
01

Gian xảo, láu cá (tính cách tinh ranh như chó sủa hoảng)

狡狯。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tiếng chó sủa hoảng loạn khi bị dọa (như chó 'tiêu' sợ, sủa loạn xạ); cũng chỉ sự rối loạn, hỗn loạn; tính gian xảo, láu cá; thất bại bị lộ tẩy

犬受惊狂吠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㺒
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
㹲, 狡, 𤟋, 𤠖
Hình thái radical:
⿰,犭,翏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿乚丶丶乚丶丶丿丶丿丿丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép