Bản dịch của từ 㺝 trong tiếng Việt

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàn

ㄏㄢˋN/AN/AN/A

(Từ tượng thanh)

hàn
01

Tiếng hổ gầm vang dội, như tiếng chó dữ sủa không ngừng (gợi nhớ tiếng hổ oai hùng trong rừng).

虎声。

Ví dụ
02

Chó dữ sủa ầm ĩ không dứt, như tiếng gầm gừ hung dữ.

恶狗狂叫不止。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Chó hung dữ, dữ tợn, rất nguy hiểm.

狗凶猛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㺝
Bính âm:
【hàn】【ㄏㄢˋ】【HÃN】
Hình thái radical:
⿰,犭,監
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿一丨乚一丨乚丿一一丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép