Bản dịch của từ 㺝 trong tiếng Việt
㺝
Từ tượng thanh

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hàn | ㄏㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
㺝 (Từ tượng thanh)
【hàn】
01
Tiếng hổ gầm vang dội, như tiếng chó dữ sủa không ngừng (gợi nhớ tiếng hổ oai hùng trong rừng).
虎声。
Ví dụ
02
Chó dữ sủa ầm ĩ không dứt, như tiếng gầm gừ hung dữ.
恶狗狂叫不止。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Chó hung dữ, dữ tợn, rất nguy hiểm.
狗凶猛。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
