Bản dịch của từ 㺣 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Con heo, lợn (đơn giản, dễ nhớ vì liên quan đến từ heo trong tiếng Việt).

猪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên một loại thú, giống như heo (nhớ đến tiếng heo kêu 'xì xì' dễ nhớ).

兽名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㺣
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÊ】
Các biến thể:
𧲘
Hình thái radical:
⿰,犭,戲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿丨一乚丿一乚一丨乚一丶丿一一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép