Bản dịch của từ 㺥 trong tiếng Việt
㺥
Từ tượng thanh

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chán | ㄔㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
㺥 (Từ tượng thanh)
【chán】
01
Tiếng chó sủa vang, dễ nhớ như tiếng 'chán' của chó gọi bạn.
狗叫声。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Giống chữ “毚”, chỉ con thỏ tinh ranh, láu cá.
同“毚”。狡兔。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【chán】【ㄔㄢˊ】【SẨN】
- Các biến thể:
- 毚
- Hình thái radical:
- ⿰,犭,毚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丿丿乚丨乚一一乚一乚丿乚丨乚一丿乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
壥
嬋
䡪
獑
讒
蟐
劖
酁
㢆
僝
鑱
鋋
繵
醰
榃
婒
痰
壜
埮
䃪
壇
檀
譚
䊤
㺎
㺟
狳
狞
㹻
狟
獛
獚
犱
獺
獜
㹟
䗿
鰗
䵹
覺
䒉
響
辮
鯾
灁
轗
𠑢
麛
