Bản dịch của từ 㺦 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lián

ㄌㄧㄢˊN/AN/AN/A

(Động từ)

lián
01

㺦猭〕(động vật) chạy nhanh như sóc, khỉ leo cây, chó rừng chạy rầm rập (nhớ đến tiếng chân chạy liên tục)

〔~猭〕(兽类)奔跑。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㺦
Bính âm:
【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊN】
Các biến thể:
𤣈, 𤣆
Hình thái radical:
⿰,犭,聯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿一丨丨一一一乚乚丶乚乚丶丿丨乚丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép