Bản dịch của từ 㺧 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠN/AN/AN/A

(Danh từ)

xiāo
01

Giống chó màu vàng nhạt hoặc trắng vàng, thường gọi là chó tiêu (giống chó vàng nhạt dễ nhớ như màu tiêu)

同“𤣠”。

Ví dụ
02

Chó có màu vàng trắng nhạt, dễ liên tưởng đến màu lông chó tiêu

黄白色的狗。

Ví dụ
03

Chó điên, chó dại (gợi nhớ chó bị bệnh dại thường hung dữ)

狂犬。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㺧
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
𤣠
Hình thái radical:
⿰,犭,囂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿丨乚一丨乚一一丿丨乚一一一丿丶丨乚一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép