Bản dịch của từ 㺧 trong tiếng Việt
㺧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiāo | ㄒㄧㄠ | N/A | N/A | N/A |
㺧 (Danh từ)
【xiāo】
01
Giống chó màu vàng nhạt hoặc trắng vàng, thường gọi là chó tiêu (giống chó vàng nhạt dễ nhớ như màu tiêu)
同“𤣠”。
Ví dụ
02
Chó có màu vàng trắng nhạt, dễ liên tưởng đến màu lông chó tiêu
黄白色的狗。
Ví dụ
03
Chó điên, chó dại (gợi nhớ chó bị bệnh dại thường hung dữ)
狂犬。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
