Bản dịch của từ 㺨 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Đá đẹp như ngọc (giống viên ngọc quý, dễ nhớ như câu “đá tư như ngọc”)

似玉的美石。《説文•玉部》:“㺨,石之似玉者。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㺨
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TƯ】
Các biến thể:
𤣵
Hình thái radical:
⿰,王,厶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép