Bản dịch của từ 㺩 trong tiếng Việt
㺩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiù | ㄐㄧㄡˋ | N/A | N/A | N/A |
㺩 (Danh từ)
【jiù】
01
Đồ ngọc, vật làm bằng ngọc (giống chữ 玉, biểu thị đồ ngọc quý)
音救。玉器。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【jiù】【ㄐㄧㄡˋ】【CỨU】
- Các biến thể:
- 玌
- Hình thái radical:
- ⿰,王,丩
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一乚丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鹫
旧
匛
㲃
舅
䛮
䳎
疚
㧕
齨
麔
䡂
铯
銫
涩
㻎
轖
繬
廧
鏼
穑
濏
粣
璱
珶
㻼
琄
瑎
玶
珝
琇
㻸
现
㻵
琨
㻱
㐒
价
忛
牝
吁
圪
𠀘
夅
曲
弎
则
伤
