Bản dịch của từ 㺯 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nòng

ㄋㄨㄥˋN/AN/AN/A

(Động từ)

nòng
01

Cũng như chữ “” trong tiếng Trung, nghĩa là làm, chơi, nghịch (như chơi đùa, làm việc gì đó một cách linh hoạt). Ví dụ: “nòng” như “nòng nọc” (chơi đùa), dễ nhớ vì âm gần giống.

同“弄”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㺯
Bính âm:
【nòng】【ㄋㄨㄥˋ】【NÒNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,王,大
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép