Cũng như chữ “弄” trong tiếng Trung, nghĩa là làm, chơi, nghịch (như chơi đùa, làm việc gì đó một cách linh hoạt). Ví dụ: “nòng” như “nòng nọc” (chơi đùa), dễ nhớ vì âm gần giống.
同“弄”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bính âm:
【nòng】【ㄋㄨㄥˋ】【NÒNG】
Các biến thể:
弄
Hình thái radical:
⿱,王,大
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
王
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép