Bản dịch của từ 㺹 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biàn

ㄅㄧㄢˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

biàn
01

Loại ngọc quý, như viên ngọc sáng lấp lánh (nhớ đến 'biện' như viên ngọc quý trong trang sức cổ xưa)

玉名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trang sức bằng ngọc dùng để trang trí mũ biện (mũ nghi lễ cổ đại)

玉饰弁。

Ví dụ
㺹
Bính âm:
【biàn】【ㄅㄧㄢˋ】【BIỆN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,王,弁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一乚丶一丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép